Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-windedly
/lˈɑːŋwˈɪndɪdli/
/lˈɒŋwˈɪndɪdlɪ/
long-windedly
01
dài dòng, một cách chi tiết
in a lengthy, wordy, and extensively detailed manner
Các ví dụ
She responded to the inquiry long-windedly, going into unnecessary details.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách dài dòng, đi vào những chi tiết không cần thiết.



























