long-windedly
long
lɒngwɪndɪdli
longvindidli
windedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-windedly"trong tiếng Anh

long-windedly
01

dài dòng, một cách chi tiết

in a lengthy, wordy, and extensively detailed manner 
long-windedly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The manager conducted the meeting long-windedly, covering topics extensively. 

Người quản lý tiến hành cuộc họp một cách dài dòng, bao quát các chủ đề một cách rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng