Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lone
Các ví dụ
The lone building on the hill seemed isolated from the rest of the village.
Tòa nhà cô đơn trên đồi dường như bị cô lập với phần còn lại của ngôi làng.
02
cô đơn, biệt lập
isolated and without any support
Các ví dụ
As a lone critic, his opinions were often overshadowed by the majority's views.
Là một nhà phê bình cô độc, ý kiến của anh ta thường bị lu mờ bởi quan điểm của số đông.
Các ví dụ
He was a lone wanderer, exploring new places and meeting new people on his own terms.
Anh ấy là một kẻ lang thang cô đơn, khám phá những nơi mới và gặp gỡ những người mới theo cách riêng của mình.
04
đơn độc, đơn thân
(of a parent) raising a child or children without the support or presence of a partner
Dialect
British
Các ví dụ
The support group offers resources for lone parents facing the challenges of single-handedly raising children.
Nhóm hỗ trợ cung cấp nguồn lực cho cha mẹ đơn thân đối mặt với thách thức nuôi dạy con cái một mình mà không có sự hỗ trợ của bạn đời.
Các ví dụ
The village was a lone outpost, with few visitors and little contact with the outside world.
Ngôi làng là một tiền đồn cô lập, với ít khách thăm và ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Cây Từ Vựng
lonely
lonesome
lone



























