logically
lo
ˈlɒ
lo
gica
ʤɪk
jik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "logically"trong tiếng Anh

logically
01

một cách hợp lý

in a way that makes sense based on clear thinking or reasoning 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She figured out logically that the keys must be in her bag. 

Cô ấy một cách logic nhận ra rằng chìa khóa phải ở trong túi của mình.

02

một cách hợp lý

in a logical manner 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng