Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to loathe
01
ghét, kinh tởm
to dislike something or someone very much, often with a sense of disgust
Các ví dụ
She loathes the smell of cigarette smoke.
Cô ấy ghét mùi khói thuốc lá.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghét, kinh tởm