Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to loathe
01
ghét, kinh tởm
to dislike something or someone very much, often with a sense of disgust
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
loathe
ngôi thứ ba số ít
loathes
hiện tại phân từ
loathing
quá khứ đơn
loathed
quá khứ phân từ
loathed
Các ví dụ
She loathes the smell of cigarette smoke.
Cô ấy ghét mùi khói thuốc lá.



























