Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lined
Các ví dụ
The actor's lined skin gave him a distinguished appearance in the film.
Làn da nhăn nheo của diễn viên mang lại cho anh ấy một vẻ ngoài đặc biệt trong bộ phim.
02
có sọc, có lót
marked or covered with lines, often referring to clothing that features a pattern of lines or has a lining material inside
Các ví dụ
His shirt was lined with thin vertical stripes, giving it a modern look.
Áo sơ mi của anh ấy được lót bằng những sọc dọc mỏng, tạo cho nó một vẻ ngoài hiện đại.
03
có dòng kẻ
(of a paper) having horizontal lines printed on it, typically used for writing or drawing to maintain straightness in text or illustrations
Các ví dụ
She filled her diary with memories, each entry carefully written on lined pages.
Cô ấy lấp đầy nhật ký của mình bằng những kỷ niệm, mỗi mục được viết cẩn thận trên những trang giấy có dòng kẻ.
Cây Từ Vựng
unlined
lined
line



























