Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lineal
01
thẳng hàng, xếp hàng
arranged in a line
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02
trực tiếp, dòng dõi trực tiếp
having a direct family connection from ancestors to descendants
Các ví dụ
She takes pride in her lineal connection to historical figures.
Cô ấy tự hào về mối liên hệ dòng dõi của mình với các nhân vật lịch sử.
Cây Từ Vựng
lineally
lineal
line



























