lima bean
li
ˈli:
li
ma
bean
bi:n
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "lima bean"trong tiếng Anh

Lima bean
01

đậu Lima, đậu ngự Lima

a large, flat legume with a creamy texture and mild, buttery flavor 
lima bean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lima beans
Các ví dụ
She added steamed lima beans to her garden salad. 

Cô ấy đã thêm đậu Lima hấp vào món salad vườn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng