Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lilies
Các ví dụ
I received a bouquet of pink lilies for my birthday.
Tôi đã nhận được một bó hoa loa kèn màu hồng vào ngày sinh nhật của mình.



























