Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lilies
Các ví dụ
She arranged the lilies in a tall vase for the dining room table.
Cô ấy sắp xếp những hoa loa kèn vào một chiếc bình cao để trên bàn ăn.



























