Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lifestyle
01
lối sống, phong cách sống
a type of life that a person or group is living
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lifestyles
Các ví dụ
Urban lifestyle often involves fast-paced living with access to numerous amenities.
Lối sống đô thị thường bao gồm nhịp sống nhanh với quyền tiếp cận đến nhiều tiện ích.
Cây Từ Vựng
lifestyle
life
style



























