Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to legitimatize
01
hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp
to make something lawful, acceptable, or valid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
legitimatize
ngôi thứ ba số ít
legitimatizes
hiện tại phân từ
legitimatizing
quá khứ đơn
legitimatized
quá khứ phân từ
legitimatized
Các ví dụ
The academic community aims to legitimize new theories through peer-reviewed research.
Cộng đồng học thuật nhằm hợp pháp hóa các lý thuyết mới thông qua nghiên cứu được đánh giá ngang hàng.
Cây Từ Vựng
legitimatize
legitimate
legitim



























