legitimatize
le
gi
ˈʤɪ
ji
ti
ti
ma
ˌmæ
tize
taɪz
taiz
British pronunciation
/lədʒˈɪtɪmˌataɪz/
legitimatise

Định nghĩa và ý nghĩa của "legitimatize"trong tiếng Anh

to legitimatize
01

hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp

to make something lawful, acceptable, or valid
example
Các ví dụ
The academic community aims to legitimize new theories through peer-reviewed research.
Cộng đồng học thuật nhằm hợp pháp hóa các lý thuyết mới thông qua nghiên cứu được đánh giá ngang hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store