Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to legislate
01
ban hành luật, lập pháp
to create or bring laws into effect through a formal process
Transitive: to legislate a law
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
legislate
ngôi thứ ba số ít
legislates
hiện tại phân từ
legislating
quá khứ đơn
legislated
quá khứ phân từ
legislated
Các ví dụ
They are currently legislating new measures to address environmental concerns.
Họ hiện đang ban hành luật các biện pháp mới để giải quyết các mối quan tâm về môi trường.
Cây Từ Vựng
legislating
legislation
legislative
legislate
legisl



























