Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Left-winger
Các ví dụ
The debate featured prominent left-wingers discussing their vision for a more equitable society.
Cuộc tranh luận có sự tham gia của những người cánh tả nổi bật thảo luận về tầm nhìn của họ cho một xã hội công bằng hơn.



























