Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leathery
01
giống da, có kết cấu như da
having a firm and somewhat rough texture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most leathery
so sánh hơn
more leathery
có thể phân cấp
Các ví dụ
The well-worn baseball glove felt leathery and comfortable in his hand.
Chiếc găng bóng chày cũ kỹ cảm thấy da và thoải mái trong tay anh.



























