Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leathery
01
giống da, có kết cấu như da
having a firm and somewhat rough texture
Các ví dụ
The chef grilled the steak to perfection, achieving a flavorful and leathery crust.
Đầu bếp nướng bít tết một cách hoàn hảo, đạt được lớp vỏ thơm ngon và dai.



























