Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lazy susan
01
khay xoay, lazy susan
a revolving tray placed on a dining table
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lazy susans
LanGeek



























