lazy
Pronunciation
/ˈleɪzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lazy"trong tiếng Anh

01

lười biếng, lười nhác

avoiding work or activity and preferring to do as little as possible
lazy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
laziest
so sánh hơn
lazier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Rather than cooking a meal, he opted for takeout because he was feeling too lazy to cook.
Thay vì nấu một bữa ăn, anh ấy đã chọn đồ ăn mang về vì cảm thấy quá lười để nấu ăn.
02

lười biếng, chậm chạp

moving slowly and gently
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng