laudably
lau
ˈlɔ:
law
dab
dəb
dēb
ly
li
li
British pronunciation
/lˈɔːdəblɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laudably"trong tiếng Anh

laudably
01

đáng khen, một cách đáng ca ngợi

in a way that is worthy of praise
example
Các ví dụ
The company laudably committed to reducing its carbon emissions.
Công ty đã cam kết đáng khen ngợi trong việc giảm lượng khí thải carbon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store