Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laudably
01
đáng khen, một cách đáng ca ngợi
in a way that is worthy of praise
Các ví dụ
The company laudably committed to reducing its carbon emissions.
Công ty đã cam kết đáng khen ngợi trong việc giảm lượng khí thải carbon.
Cây Từ Vựng
laudably
laudable
laud



























