Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to arrive
01
đến, tới
to reach a location, particularly as an end to a journey
Intransitive: to arrive somewhere
Các ví dụ
The delivery truck is expected to arrive at our doorstep by noon with the package.
Chiếc xe tải giao hàng dự kiến sẽ đến trước cửa nhà chúng tôi vào buổi trưa với gói hàng.
02
đến, xảy ra
to come into occurrence at a specific time
Intransitive: to arrive | to arrive point in time
Các ví dụ
The festival arrived with a vibrant display of music and dance that transformed the town.
Lễ hội đến với màn trình diễn âm nhạc và khiêu vũ sôi động đã biến đổi thị trấn.
03
đạt được thành công, thành danh
to achieve success, recognition, or a notable position
Intransitive
Các ví dụ
The singer, with their unique voice and style, eventually arrived in the music industry.
Ca sĩ, với giọng hát và phong cách độc đáo của mình, cuối cùng đã đạt được thành công trong ngành công nghiệp âm nhạc.



























