Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lassitude
01
sự mệt mỏi
the condition of not having mental or physical strength or energy
Các ví dụ
The emotional strain from the recent events resulted in a deep lassitude that affected her daily activities.
Căng thẳng cảm xúc từ những sự kiện gần đây dẫn đến một sự mệt mỏi sâu sắc ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày của cô ấy.
02
sự mệt mỏi, sự thờ ơ
a feeling characterized by a lack of interest, enthusiasm, or energy
Các ví dụ
The medication he was taking for his illness often left him with a lingering sense of lassitude, making it difficult for him to focus or stay motivated.
Loại thuốc anh ấy đang dùng cho căn bệnh của mình thường để lại trong anh một cảm giác mệt mỏi kéo dài, khiến anh khó tập trung hoặc giữ được động lực.



























