arrhythmic
arr
ar
ar
hyth
ˈhɪθ
hith
mic
mɪk
mik
British pronunciation
/ɐrhˈɪθmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrhythmic"trong tiếng Anh

arrhythmic
01

loạn nhịp, không đều

pertaining to an irregular heartbeat
SpecializedSpecialized
example
Các ví dụ
Arrhythmic pulses were detected during the physical exam.
Các mạch loạn nhịp đã được phát hiện trong quá trình kiểm tra thể chất.
02

không nhịp nhàng, thiếu trật tự

lacking a consistent pattern, beat, or flow
example
Các ví dụ
The song has an arrhythmic pattern that challenges performers.
Bài hát có một mô hình không nhịp điệu thách thức người biểu diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store