Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Largess
01
lòng hào phóng, sự rộng lượng
the quality of being generous, especially in giving gifts, money, or assistance to others
Các ví dụ
Despite his modest income, the man was known for his largess, always willing to lend a helping hand to those in need.
Mặc dù thu nhập khiêm tốn, người đàn ông được biết đến với sự hào phóng của mình, luôn sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn.
02
sự hào phóng, món quà
a sum of money or gift given freely, often as a token of generosity
Các ví dụ
The artist 's grant was a welcome largess.
Khoản trợ cấp của nghệ sĩ là một sự hào phóng được chào đón.



























