Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Largess
01
lòng hào phóng, sự rộng lượng
the quality of being generous, especially in giving gifts, money, or assistance to others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The philanthropist's largess extended far and wide, as he donated millions of dollars to charitable causes around the world.
Sự hào phóng của nhà từ thiện đã lan rộng khắp nơi, khi ông ấy quyên góp hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện trên khắp thế giới.
02
sự hào phóng, món quà
a sum of money or gift given freely, often as a token of generosity
Các ví dụ
The foundation received a generous largess from an anonymous benefactor.
Quỹ đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng từ một nhà hảo tâm ẩn danh.



























