laridae
la
ˈlæ
ri
ri
dae
di:
di
labridae

Định nghĩa và ý nghĩa của "laridae"trong tiếng Anh

Laridae
01

laridae: họ mòng biển và nhàn, laridae: mòng biển và nhàn

gull family: gulls and terns 
laridae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Laridae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng