Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
languid
01
uể oải, yếu ớt
weak from or as if from exhaustion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most languid
so sánh hơn
more languid
có thể phân cấp
Các ví dụ
His languid movements suggested a deep and profound tiredness.
Những cử chỉ uể oải của anh ấy gợi ý một sự mệt mỏi sâu sắc và mãnh liệt.
02
uể oải, chậm rãi
moving in a slow, effortless, and attractive manner
Các ví dụ
The dancer 's movements were languid, flowing seamlessly from one pose to the next.
Các chuyển động của vũ công rất uể oải, chảy trôi liền mạch từ tư thế này sang tư thế khác.



























