languid
lang
ˈlæng
lāng
uid
wɪd
vid

Định nghĩa và ý nghĩa của "languid"trong tiếng Anh

languid
01

uể oải, yếu ớt

weak from or as if from exhaustion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most languid
so sánh hơn
more languid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The heat made everyone feel languid and slow. 

Cái nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải và chậm chạp.

02

uể oải, chậm rãi

moving in a slow, effortless, and attractive manner 
Các ví dụ
She walked with a languid grace, turning heads wherever she went. 

Cô ấy bước đi với vẻ duyên dáng uể oải, thu hút ánh nhìn khắp nơi cô ấy đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng