Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lamentably
Các ví dụ
The city 's infrastructure has been lamentably neglected for decades.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đã bị đáng tiếc bỏ bê trong nhiều thập kỷ.
Cây Từ Vựng
lamentably
lamentable
lament
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng