lamentably
la
men
ˈmɛn
men
tab
təb
tēb
ly
li
li
presentably

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentably"trong tiếng Anh

lamentably
01

đáng tiếc, một cách đáng buồn

in a regrettable or unfortunate way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The project was lamentably delayed due to poor planning. 

Dự án đã bị đáng tiếc trì hoãn do kế hoạch kém.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng