lamentably
la
la
la
men
ˈmɛn
men
tab
təb
tēb
ly
li
li
British pronunciation
/lɐmˈɛntəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentably"trong tiếng Anh

lamentably
01

đáng tiếc, một cách đáng buồn

in a regrettable or unfortunate way
example
Các ví dụ
The city 's infrastructure has been lamentably neglected for decades.
Cơ sở hạ tầng của thành phố đã bị đáng tiếc bỏ bê trong nhiều thập kỷ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store