lady
la
ˈleɪ
lei
dy
di
di
lawdy

Định nghĩa và ý nghĩa của "lady"trong tiếng Anh

01

quý bà, phụ nữ

a formal or polite word for referring to a woman 
lady definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ladies
Các ví dụ
The lady at the front desk greeted us warmly. 

Quý bà ở quầy lễ tân đã chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.

02

quý bà, phu nhân

a title given to a lord's wife 
lady definition and meaning
Các ví dụ
She was known as the Lady of the manor, overseeing the household with grace and dignity. 

Bà được biết đến là Quý bà của trang viên, giám sát gia đình với sự duyên dáng và phẩm giá.

03

quý bà, phụ nữ thanh lịch

a woman who exhibits high standards of behavior, elegance, and manners, often associated with refinement and sophistication 
Các ví dụ
The hostess was known as a true lady, always graceful and polite in her interactions. 

Nữ chủ nhân được biết đến như một quý bà đích thực, luôn thanh lịch và lịch sự trong các tương tác của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng