lackluster
lack
ˈlæk
lāk
lus
ˌlʌs
las
ter
lacklustre

Định nghĩa và ý nghĩa của "lackluster"trong tiếng Anh

lackluster
01

xỉn màu, không bóng

(of hair or eyes) without shine, sheen, or brightness 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lackluster
so sánh hơn
more lackluster
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her hair looked lackluster after several days without washing, losing its usual shine. 

Tóc cô ấy trông xỉn màu sau vài ngày không gội, mất đi vẻ bóng mượt thường thấy.

02

nhạt nhẽo, không nổi bật

dull and without innovation or change 
Dialectamerican flagAmerican
không tán thành
Các ví dụ
Her lackluster presentation did not leave a lasting impression on the audience. 

Bài thuyết trình nhạt nhẽo của cô ấy không để lại ấn tượng lâu dài với khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng