Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lacking
01
thiếu, không đủ
not having a necessary amount of something
Các ví dụ
The lacking sunlight in the room made it feel dim and gloomy.
Ánh sáng mặt trời thiếu trong phòng khiến nó trở nên mờ ảo và ảm đạm.
02
thiếu, vắng mặt
missing or not present when needed or expected
Các ví dụ
Her explanation felt lacking in depth.
Lời giải thích của cô ấy có vẻ thiếu chiều sâu.
03
thiếu, không có đủ
(of people) not having enough of a particular quality or trait
Các ví dụ
Her lacking time management makes it hard for her to meet deadlines.
Sự thiếu quản lý thời gian của cô ấy khiến cô ấy khó đáp ứng thời hạn.



























