lacewing
lace
leɪs
leis
wing
wɪng
ving
/lˈe‍ɪsuːɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacewing"trong tiếng Anh

Lacewing
01

ruồi xanh, côn trùng cánh màng

any slender insect of the Neuroptera order that has clear net wings, the larvae of which kill pests
lacewing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lacewings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng