knavishly
kna
ˈneɪ
nei
vish
vɪʃ
vish
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "knavishly"trong tiếng Anh

knavishly
01

một cách gian xảo, một cách láu cá

in a dishonest, roguish, or mischievous manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He grinned knavishly after slipping the wallet into his coat. 

Anh ta cười gian xảo sau khi lén đút cái ví vào áo khoác của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng