Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Armpit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armpits
Các ví dụ
The doctor examined the swollen lymph nodes in the patient 's armpit to assess their health.
Bác sĩ đã kiểm tra các hạch bạch huyết sưng to ở nách của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe của chúng.
Cây Từ Vựng
armpit
arm
pit



























