armpit
Pronunciation
/ˈɑrmˌpɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "armpit"trong tiếng Anh

Armpit
01

nách, hố nách

the part under the shoulder that is hollow
armpit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armpits
Các ví dụ
The doctor examined the swollen lymph nodes in the patient 's armpit to assess their health.
Bác sĩ đã kiểm tra các hạch bạch huyết sưng to ở nách của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng