armpit
arm
ˈɑ:m
aam
pit
pɪt
pit

Định nghĩa và ý nghĩa của "armpit"trong tiếng Anh

Armpit
01

nách, hố nách

the part under the shoulder that is hollow 
armpit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
armpits
Các ví dụ
The athlete wiped the sweat from his armpits with a towel after a grueling workout. 

Vận động viên lau mồ hôi từ nách bằng khăn sau một buổi tập luyện vất vả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng