keystone
key
ˈki
ki
stone
ˌstoʊn
stown
/kˈiːstə‍ʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "keystone"trong tiếng Anh

Keystone
01

đá chốt, đá góc

a stone located at the top center of an arch, keeping all the other stones together
Các ví dụ
The neoclassical building had a pediment adorned with a sculpted keystone, symbolizing strength and stability.
Tòa nhà tân cổ điển có một mặt tiền được trang trí bằng một đá khóa điêu khắc, tượng trưng cho sức mạnh và sự ổn định.
02

viên đá góc, yếu tố then chốt

a central element or factor that provides essential support or cohesion to a system or concept
Các ví dụ
Education serves as the keystone of societal development.
Giáo dục đóng vai trò là viên đá góc tường của sự phát triển xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng