kg
kg
keɪʤi:
keiji
cageycagy

Định nghĩa và ý nghĩa của "kg"trong tiếng Anh

01

kilôgam, kilo

one thousand grams; the basic unit of mass adopted under the Systeme International d'Unites 
kg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kg
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng