Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
justifiably
01
một cách chính đáng, hợp lý
in a way that can be shown to be right or reasonable
Các ví dụ
He felt justifiably proud of the progress he made on the project.
Anh ấy cảm thấy chính đáng tự hào về tiến bộ mà anh ấy đã đạt được trong dự án.
Cây Từ Vựng
unjustifiably
justifiably
justifiable
justify
just



























