Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jumbo
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jumbo
so sánh hơn
more jumbo
có thể phân cấp
Các ví dụ
The supermarket introduced a jumbo pack of snacks, providing customers with extra quantities at a discounted price.
Siêu thị đã giới thiệu một gói khổng lồ đồ ăn nhẹ, cung cấp cho khách hàng số lượng thêm với giá giảm.



























