jumbo
jum
ˈʤʌm
jam
bo
bəʊ
bew
dumbogumbo

Định nghĩa và ý nghĩa của "jumbo"trong tiếng Anh

01

khổng lồ, to lớn

extremely large in size 
jumbo definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jumbo
so sánh hơn
more jumbo
có thể phân cấp
Các ví dụ
The family ordered a jumbo pizza to satisfy their hunger, featuring an oversized crust and generous toppings. 

Gia đình đã gọi một chiếc pizza khổng lồ để thỏa mãn cơn đói, với lớp vỏ bánh cỡ lớn và nhiều topping hào phóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng