juiceless
juice
ˈʤu:s
joos
less
ləs
lēs
juiciness

Định nghĩa và ý nghĩa của "juiceless"trong tiếng Anh

juiceless
01

không có nước ép, thiếu nước ép

lacking juice 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most juiceless
so sánh hơn
more juiceless
có thể phân cấp
02

nhạt nhẽo, không thú vị

lacking excitement or interest 
Các ví dụ
The presentation was long and juiceless, putting everyone to sleep. 

Bài thuyết trình dài và nhạt nhẽo, khiến mọi người buồn ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng