Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
juiceless
01
không có nước ép, thiếu nước ép
lacking juice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most juiceless
so sánh hơn
more juiceless
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không có nước ép, thiếu nước ép