jubilation
ju
ˌʤu:
joo
bi
bi
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
aberrationaffixationenervationmaximation

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilation"trong tiếng Anh

Jubilation
01

niềm hân hoan, sự vui mừng

a joyful celebration or festive occasion marking a happy event 
jubilation definition and meaning
Các ví dụ
The victory parade was a national jubilation. 

Cuộc diễu hành chiến thắng là một sự hân hoan quốc gia.

02

niềm hân hoan, sự hân hoan

a feeling of great joy, triumph, or satisfaction 
jubilation definition and meaning
Các ví dụ
She felt jubilation at passing the final exam. 

Cô ấy cảm thấy niềm vui sướng khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.

03

niềm hân hoan, sự vui mừng tột độ

the act or sound of expressing great joy or triumph 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cries of jubilation erupted when the team won the match. 

Những tiếng reo hò hoan hỉ bùng lên khi đội thắng trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng