Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jubilance
01
niềm vui sướng, sự hân hoan
a state of great joy, triumph, and celebration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
jubilances
Các ví dụ
The streets were filled with jubilance as people celebrated the national holiday with parades and festivities.
Các con đường tràn ngập niềm vui sướng khi mọi người ăn mừng ngày lễ quốc gia với các cuộc diễu hành và lễ hội.
Cây Từ Vựng
jubilancy
jubilance
jubil



























