Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jubilance
01
niềm vui sướng, sự hân hoan
a state of great joy, triumph, and celebration
Các ví dụ
The announcement of her promotion was met with jubilance by her colleagues, who congratulated her warmly.
Thông báo về sự thăng chức của cô đã được đón nhận với niềm vui sướng bởi các đồng nghiệp, những người đã chúc mừng cô một cách nồng nhiệt.
Cây Từ Vựng
jubilancy
jubilance
jubil



























