jubilance
Pronunciation
/dʒˈuːbɪləns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jubilance"trong tiếng Anh

Jubilance
01

niềm vui sướng, sự hân hoan

a state of great joy, triumph, and celebration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The announcement of her promotion was met with jubilance by her colleagues, who congratulated her warmly.
Thông báo về sự thăng chức của cô đã được đón nhận với niềm vui sướng bởi các đồng nghiệp, những người đã chúc mừng cô một cách nồng nhiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng