Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Judaism
01
đạo Do Thái, tôn giáo của người Do Thái
the religion of Jewish people that is monotheistic
Các ví dụ
Judaism teaches the worship of one God.
Do Thái giáo dạy sự thờ phượng một Đức Chúa Trời.
02
do thái giáo, tôn giáo do thái
Jews collectively who practice a religion based on the Torah and the Talmud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























