jook
jook
ʤʊk
jook
/d‍ʒˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jook"trong tiếng Anh

01

một loại cháo gạo Trung Quốc ăn vào bữa sáng, cháo gạo Trung Quốc cho bữa sáng

a Chinese rice gruel eaten for breakfast
jook definition and meaning
02

một cơ sở nhỏ ven đường ở đông nam nước Mỹ nơi bạn có thể ăn, uống và nhảy theo nhạc từ máy hát tự động

a small roadside establishment in the southeastern United States where you can eat and drink and dance to music provided by a jukebox
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jooks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng