Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jook
01
một loại cháo gạo Trung Quốc ăn vào bữa sáng, cháo gạo Trung Quốc cho bữa sáng
a Chinese rice gruel eaten for breakfast
02
một cơ sở nhỏ ven đường ở đông nam nước Mỹ nơi bạn có thể ăn, uống và nhảy theo nhạc từ máy hát tự động
a small roadside establishment in the southeastern United States where you can eat and drink and dance to music provided by a jukebox
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jooks



























