Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aridity
01
sự khô cằn, sự cằn cỗi
the quality of yielding nothing of value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự khô cằn, sự cằn cỗi