Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aria
01
aria, khúc aria
a long, elaborate song that is melodious and is intended for a solo voice, especially in an opera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
arias



























