jingo
jin
ˈʤɪn
jin
go
goʊ
gow
British pronunciation
/d‍ʒˈɪŋɡə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jingo"trong tiếng Anh

01

người theo chủ nghĩa sô vanh, người hiếu chiến

a person who strongly advocates for war and aggressive nationalism
example
Các ví dụ
Critics accused the film of promoting jingo sentiments by glorifying war.
Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim đã thúc đẩy tình cảm sô vanh bằng cách tôn vinh chiến tranh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store