absorbed
ab
əb
ēb
sorbed
ˈzɔ:bd
zawbd
absolved

Định nghĩa và ý nghĩa của "absorbed"trong tiếng Anh

absorbed
01

chìm đắm, mải mê

paying much attention to something or someone that makes one unaware of other things 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most absorbed
so sánh hơn
more absorbed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was so absorbed in her book that she didn't notice the time passing and missed her bus stop. 

Cô ấy mải mê đọc sách đến nỗi không nhận thấy thời gian trôi qua và bỏ lỡ điểm dừng xe buýt của mình.

02

hấp thụ, thấm đẫm

taken in and held, often without conscious processing or reflection 
Các ví dụ
The absorbed moisture made the cloth heavy. 

Độ ẩm hấp thụ làm cho vải nặng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng