Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absorbed
Các ví dụ
He became absorbed in the video game, losing track of his surroundings and forgetting about his appointments.
Anh ấy chìm đắm vào trò chơi điện tử, mất dấu môi trường xung quanh và quên mất các cuộc hẹn của mình.
02
hấp thụ, thấm đẫm
taken in and held, often without conscious processing or reflection
Các ví dụ
The absorbed nutrients improved the plant's growth.
Các chất dinh dưỡng hấp thụ đã cải thiện sự phát triển của cây.
Cây Từ Vựng
absorbed
absorb



























