Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jerky
01
thịt khô, jerky
meat that is cut into thin and long pieces then dried or smoked
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
jerkies
Các ví dụ
The spicy beef jerky left a smoky aftertaste in my mouth.
Thịt bò khô cay sấy để lại vị khói trong miệng tôi.
jerky
01
ngu ngốc, đần độn
having or revealing stupidity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jerkiest
so sánh hơn
jerkier
có thể phân cấp
02
giật cục, đột ngột
marked by abrupt transitions
03
giật cục, đột ngột
sudden, quick, and irregular motions characterized by abrupt starts and stops
Các ví dụ
The robot 's jerky motions indicated a malfunction in its programming.
Những chuyển động giật cục của robot cho thấy sự cố trong chương trình của nó.



























