jelly-like
je
ʤɛ
je
lly
li
li
like
laɪk
laik
jellylike

Định nghĩa và ý nghĩa của "jelly-like"trong tiếng Anh

jelly-like
01

giống thạch, có kết cấu như thạch

having a soft, smooth, and slightly wobbly texture, similar to jelly 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jelly-like
so sánh hơn
more jelly-like
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dessert had a jelly-like consistency that was smooth and wobbly. 

Món tráng miệng có độ đặc giống như thạch mềm mại và lắc lư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng