Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jelly-like
01
giống thạch, có kết cấu như thạch
having a soft, smooth, and slightly wobbly texture, similar to jelly
Các ví dụ
The mixture became jelly-like after being refrigerated.
Hỗn hợp trở nên giống như thạch sau khi được làm lạnh.



























