Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jazzy
Các ví dụ
The car had a jazzy paint job that sparkled in the sunlight.
Chiếc xe có một lớp sơn jazzy lấp lánh dưới ánh mặt trời.
02
jazzy, có phong cách sống động
having a lively, rhythmic, or improvised style like jazz music
Các ví dụ
They enjoyed dancing to the jazzy beats of the big band at the club.
Họ thích nhảy theo nhịp điệu jazzy của ban nhạc lớn tại câu lạc bộ.



























