jazzy
ja
ˈʤæ
zzy
zi
zi
/d‍ʒˈæzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jazzy"trong tiếng Anh

01

nổi bật, bắt mắt

having a bold and attention-grabbing style
jazzy definition and meaning
Các ví dụ
The car had a jazzy paint job that sparkled in the sunlight.
Chiếc xe có một lớp sơn jazzy lấp lánh dưới ánh mặt trời.
02

jazzy, có phong cách sống động

having a lively, rhythmic, or improvised style like jazz music
Các ví dụ
They enjoyed dancing to the jazzy beats of the big band at the club.
Họ thích nhảy theo nhịp điệu jazzy của ban nhạc lớn tại câu lạc bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng