Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jealousy
01
sự ghen tị, lòng đố kỵ
feeling angry or unhappy because of someone else's advantages or possessions
Các ví dụ
Jealousy can harm relationships if not controlled.
Sự ghen tuông có thể làm tổn hại các mối quan hệ nếu không được kiểm soát.
02
sự ghen tị, sự cảnh giác nhiệt tình
zealous vigilance



























