Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jarring
01
chói tai, khó chịu
conflicting or out of harmony, creating an unpleasant or startling effect
Các ví dụ
The graphic violence in the movie was jarring for those expecting a lighthearted comedy.
Bạo lực đồ họa trong phim đã gây sốc cho những ai mong đợi một bộ phim hài nhẹ nhàng.
Các ví dụ
The screeching brakes of the car were jarring, causing pedestrians to cover their ears.
Tiếng phanh xe rít lên chói tai, khiến người đi đường phải bịt tai.
Cây Từ Vựng
jarringly
jarring
jar



























