jarring
ja
ˈʤɑ:
jaa
rring
rɪng
ring
barringstarringsparring

Định nghĩa và ý nghĩa của "jarring"trong tiếng Anh

jarring
01

chói tai, khó chịu

conflicting or out of harmony, creating an unpleasant or startling effect 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jarring
so sánh hơn
more jarring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bright pink color of the house was jarring against the muted tones of the neighborhood. 

Màu hồng sáng của ngôi nhà gây khó chịu so với tông màu trầm của khu phố.

1.1

chói tai, khó chịu

(of a sound) so harsh and unpleasant that creates a strong sense of disturbance 
Các ví dụ
The sudden crash of thunder was jarring, shaking the windows and startling everyone in the room. 

Tiếng ầm đột ngột của sấm sét thật chói tai, làm rung cửa sổ và khiến mọi người trong phòng giật mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng